Settle down
Nghĩa
Định nghĩa · To establish a permanent home or lifestyle.
“Many people choose to settle down in the countryside for a quieter lifestyle.”Nhiều người chọn Ổn định ở nông thôn để có một lối sống yên tĩnh hơn.
“They decided to settle down in the countryside.”Họ quyết định ổn định ở vùng nông thôn.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về kế hoạch tương lai trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về cuộc sống ổn định.