Kho từ › speaking › Settle down

Settle down

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ổn định (chỗ ở)
UK · US
To establish a permanent home or lifestyle.
Many people choose to settle down in the countryside for a quieter lifestyle.
→ Nhiều người chọn Ổn định ở nông thôn để có một lối sống yên tĩnh hơn.
They decided to settle down in the countryside.→ Họ quyết định ổn định ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩa
establish a home
Collocations
settle down togethersettle down in a city
🎯 IELTS: Dùng để nói về kế hoạch tương lai trong IELTS.
Thường dùng khi nói về cuộc sống ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...