Kho từ › speaking › Tourist attractions

Tourist attractions

B2 phr 📁 speaking IELTS
Địa điểm du lịch
UK · US
Places that attract visitors for sightseeing or enjoyment.
There are many tourist attractions in my city that showcase its rich history and culture.
→ Có nhiều địa điểm du lịch trong thành phố tôi thể hiện lịch sử và văn hóa phong phú của nó.
The city has many famous tourist attractions.→ Thành phố có nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng.
Đồng nghĩa
sightseeing spotsplaces of interest
Collocations
popular tourist attractionsmajor tourist attractions
🎯 IELTS: Nên liệt kê các địa điểm trong bài viết.
Thường được quảng bá để thu hút khách du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...