Kho từ › speaking › Unwind

Unwind

B2 n 📁 speaking IELTS
Thư giãn
UK /' n'waind/ · US /' n'waind/
To relax and reduce stress after work or activity.
After a long week at work, I like to unwind by watching movies or reading a good book.
→ Sau một tuần dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách xem phim hoặc đọc một cuốn sách hay.
I like to unwind with a good book after work.→ Tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay sau giờ làm.
Đồng nghĩa
relaxdecompress
Collocations
unwind after workunwind with friends
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cách thư giãn trong IELTS.
Rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...