Kho từ › speaking › A bunch of errands

A bunch of errands

B2 phr 📁 speaking IELTS
Một đống việc lặt vặt
UK · US
A group of small tasks or chores to do.
I usually have a bunch of errands to run on weekends, like grocery shopping and laundry.
→ Cuối tuần, tôi thường có một đống việc lặt vặt như đi chợ và giặt đồ.
I have a bunch of errands to run today.→ Hôm nay tôi có một đống việc lặt vặt phải làm.
Đồng nghĩa
chorestasks
Collocations
run errandsdo errands
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả lịch trình bận rộn.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...