A bunch of errands
Nghĩa
Định nghĩa · A group of small tasks or chores to do.
“I usually have a bunch of errands to run on weekends, like grocery shopping and laundry.”Cuối tuần, tôi thường có một đống việc lặt vặt như đi chợ và giặt đồ.
“I have a bunch of errands to run today.”Hôm nay tôi có một đống việc lặt vặt phải làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả lịch trình bận rộn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.