EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › A fashion accessory
A fashion accessory
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Phụ kiện thời trang
UK
·
US
An item worn to enhance an outfit.
I think a good watch is the best fashion accessory anyone can wear to enhance their outfit.
→ Tôi nghĩ rằng một chiếc đồng hồ đẹp là phụ kiện thời trang tốt nhất mà ai cũng có thể đeo để nâng cao trang phục.
A scarf is a popular fashion accessory.
→ Một chiếc khăn là phụ kiện thời trang phổ biến.
Đồng nghĩa
adornment
accessory
Collocations
fashion accessory trends
stylish fashion accessory
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về phong cách cá nhân trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
14. Beauty
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...