Kho từ › speaking › A fashion accessory

A fashion accessory

B2 phr 📁 speaking IELTS
Phụ kiện thời trang
UK · US
An item worn to enhance an outfit.
I think a good watch is the best fashion accessory anyone can wear to enhance their outfit.
→ Tôi nghĩ rằng một chiếc đồng hồ đẹp là phụ kiện thời trang tốt nhất mà ai cũng có thể đeo để nâng cao trang phục.
A scarf is a popular fashion accessory.→ Một chiếc khăn là phụ kiện thời trang phổ biến.
Đồng nghĩa
adornmentaccessory
Collocations
fashion accessory trendsstylish fashion accessory
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phong cách cá nhân trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...