Kho từ › speaking › A vain person

A vain person

B2 phr 📁 speaking IELTS
Kiêu ngạo, hão huyền
UK · US
A person who is overly proud of themselves.
Some people can be quite vain, always obsessed with their looks and social media presence.
→ Một số người có thể rất kiêu ngạo, luôn ám ảnh với vẻ bề ngoài và sự hiện diện trên mạng xã hội.
He is such a vain person, always looking in the mirror.→ Anh ấy là một người kiêu ngạo, luôn nhìn vào gương.
Đồng nghĩa
conceitedarrogant
Trái nghĩa
humble
Collocations
vain attemptvain person
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ người có tính kiêu ngạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...