EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › A vain person
A vain person
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Kiêu ngạo, hão huyền
UK
·
US
A person who is overly proud of themselves.
Some people can be quite vain, always obsessed with their looks and social media presence.
→ Một số người có thể rất kiêu ngạo, luôn ám ảnh với vẻ bề ngoài và sự hiện diện trên mạng xã hội.
He is such a vain person, always looking in the mirror.
→ Anh ấy là một người kiêu ngạo, luôn nhìn vào gương.
Đồng nghĩa
conceited
arrogant
Trái nghĩa
humble
Collocations
vain attempt
vain person
🎯
IELTS:
Có thể dùng để miêu tả tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ người có tính kiêu ngạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
14. Beauty
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...