The new art gallery in town is aesthetically stunning, attracting many visitors every weekend.
→ Bảo tàng nghệ thuật mới trong thành phố tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ, thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
The painting is aesthetically stunning and captures the viewer's attention.→ Bức tranh thật tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ và thu hút sự chú ý của người xem.
Đồng nghĩa
visually appealinggorgeous
Collocations
aesthetically pleasingaesthetically beautiful
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vẻ đẹp trong bài viết.