Aesthetically stunning
Nghĩa
Định nghĩa · Very beautiful and pleasing to look at.
“The new art gallery in town is aesthetically stunning, attracting many visitors every weekend.”Bảo tàng nghệ thuật mới trong thành phố tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ, thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
“The painting is aesthetically stunning and captures the viewer's attention.”Bức tranh thật tuyệt đẹp về mặt thẩm mỹ và thu hút sự chú ý của người xem.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh vẻ đẹp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để miêu tả vẻ đẹp.