At unprecedented rates
Nghĩa
Định nghĩa · At levels never seen before.
“Technology is advancing at unprecedented rates, changing how we live and work every day.”Công nghệ đang phát triển ở mức độ chưa từng thấy, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc mỗi ngày.
“The prices are rising at unprecedented rates.”Giá cả đang tăng ở mức độ chưa từng thấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đặc biệt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.