Kho từ › speaking › At unprecedented rates

At unprecedented rates

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ở mức độ chưa từng thấy
UK · US
At levels never seen before.
Technology is advancing at unprecedented rates, changing how we live and work every day.
→ Công nghệ đang phát triển ở mức độ chưa từng thấy, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc mỗi ngày.
The prices are rising at unprecedented rates.→ Giá cả đang tăng ở mức độ chưa từng thấy.
Đồng nghĩa
unmatchedextraordinary
Collocations
unprecedented growthunprecedented challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đặc biệt trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...