Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

At unprecedented rates

B2 IELTS

Nghĩa

Ở mức độ chưa từng thấy phr

Định nghĩa · At levels never seen before.

“Technology is advancing at unprecedented rates, changing how we live and work every day.”Công nghệ đang phát triển ở mức độ chưa từng thấy, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc mỗi ngày.

“The prices are rising at unprecedented rates.”Giá cả đang tăng ở mức độ chưa từng thấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đặc biệt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...