Kho từ › speaking › Brightens up

Brightens up

B2 phr 📁 speaking IELTS
Làm rực sáng
UK · US
To make something more cheerful or lively.
A smile from a stranger can really brightens up your day, don’t you think?
→ Một nụ cười từ người lạ thực sự làm rực sáng ngày của bạn, bạn không nghĩ vậy sao?
The flowers brightens up the room.→ Những bông hoa làm rực sáng căn phòng.
Đồng nghĩa
illuminatecheer up
Collocations
brightens up the daybrightens up the atmosphere
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả không gian trong IELTS.
Dùng để chỉ sự cải thiện không khí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...