Kho từ › speaking › Come down to

Come down to

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Phụ thuộc
UK · US
To depend on something or someone.
When it comes to choosing a career, it often comes down to what you love doing the most.
→ Khi nói đến việc chọn nghề nghiệp, thường phụ thuộc vào điều bạn yêu thích nhất.
The success of the project will come down to teamwork.→ Thành công của dự án sẽ phụ thuộc vào sự làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
dependrely
Collocations
come down to a choicecome down to money
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong IELTS.
Thể hiện sự phụ thuộc vào yếu tố nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...