Kho từ › speaking › Come into contact with

Come into contact with

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tương tác với, tiếp xúc với
UK · US
To meet or interact with someone or something.
It's important to come into contact with different cultures to broaden your perspective on life.
→ Điều quan trọng là tương tác với các nền văn hóa khác nhau để mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
I came into contact with many interesting people at the conference.→ Tôi đã tương tác với nhiều người thú vị tại hội nghị.
Đồng nghĩa
interactengage
Collocations
come into contact with otherscome into direct contact
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trải nghiệm xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...