Kho từ › speaking › Compact mirror

Compact mirror

B2 phr 📁 speaking IELTS
Gương cầm tay
UK · US
A small mirror that is easy to carry.
I always carry a compact mirror in my bag to check my makeup on the go.
→ Tôi luôn mang theo một gương cầm tay trong túi để kiểm tra trang điểm của mình khi di chuyển.
She always carries a compact mirror in her purse.→ Cô ấy luôn mang theo một chiếc gương cầm tay trong túi xách.
Đồng nghĩa
hand mirrortravel mirror
Collocations
compact makeup mirrorfolding compact mirror
🎯 IELTS: Nên mô tả chi tiết về vật dụng này trong bài nói.
Thường dùng cho trang điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...