Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Compact mirror

B2 IELTS

Nghĩa

Gương cầm tay phr

Định nghĩa · A small mirror that is easy to carry.

“I always carry a compact mirror in my bag to check my makeup on the go.”Tôi luôn mang theo một gương cầm tay trong túi để kiểm tra trang điểm của mình khi di chuyển.

“She always carries a compact mirror in her purse.”Cô ấy luôn mang theo một chiếc gương cầm tay trong túi xách.

Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết về vật dụng này trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng cho trang điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...