Flea market
Nghĩa
Định nghĩa · A market where second-hand goods are sold.
“On weekends, I love visiting the flea market to find unique vintage items.”Vào cuối tuần, tôi thích đến chợ trời để tìm những món đồ cổ độc đáo.
“I found a vintage dress at the flea market.”Tôi tìm thấy một chiếc váy cổ điển ở chợ trời.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả trải nghiệm mua sắm trong IELTS.
Ghi chú · Thường có nhiều món đồ độc đáo.