Kho từ › speaking › Flea market

Flea market

B2 phr 📁 speaking IELTS
Chợ trời
UK /flea market/ · US /flea market/
A market where second-hand goods are sold.
On weekends, I love visiting the flea market to find unique vintage items.
→ Vào cuối tuần, tôi thích đến chợ trời để tìm những món đồ cổ độc đáo.
I found a vintage dress at the flea market.→ Tôi tìm thấy một chiếc váy cổ điển ở chợ trời.
Đồng nghĩa
swap meetthrift market
Collocations
visit a flea marketflea market finds
🎯 IELTS: Dùng để mô tả trải nghiệm mua sắm trong IELTS.
Thường có nhiều món đồ độc đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...