Kho từ › speaking › Handy

Handy

B2 n 📁 speaking IELTS
Thuận tiện
UK /hændi/ · US /hændi/
Convenient and useful.
I find my smartphone really handy for navigating around the city.
→ Tôi thấy chiếc smartphone của mình rất thuận tiện để điều hướng quanh thành phố.
This tool is very handy for small repairs.→ Công cụ này rất thuận tiện cho những sửa chữa nhỏ.
Đồng nghĩa
usefulconvenient
Collocations
handy toolhandy guide
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tiện ích trong IELTS Speaking.
Thường dùng để chỉ đồ vật hoặc công cụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...