Handy
Nghĩa
Định nghĩa · Convenient and useful.
“I find my smartphone really handy for navigating around the city.”Tôi thấy chiếc smartphone của mình rất thuận tiện để điều hướng quanh thành phố.
“This tool is very handy for small repairs.”Công cụ này rất thuận tiện cho những sửa chữa nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tiện ích trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ đồ vật hoặc công cụ.