Kho từ › speaking › Have an intrinsic appreciation

Have an intrinsic appreciation

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Có được sự đánh giá cao
UK · US
To have a natural understanding and respect for something.
I believe that art education helps students have an intrinsic appreciation for creativity.
→ Tôi tin rằng giáo dục nghệ thuật giúp học sinh có được sự đánh giá cao về sự sáng tạo.
She has an intrinsic appreciation for art.→ Cô ấy có được sự đánh giá cao về nghệ thuật.
Đồng nghĩa
innate respectnatural admiration
Collocations
have an intrinsic appreciationintrinsic appreciation of beauty
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong IELTS.
Thể hiện sự đánh giá tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...