Kho từ › speaking › Have bags under my eyes

Have bags under my eyes

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Bọng mắt
UK · US
Dark circles under the eyes, often from tiredness.
I often have bags under my eyes when I don't get enough sleep at night.
→ Tôi thường có bọng mắt khi không ngủ đủ giấc vào ban đêm.
I have bags under my eyes after a long night.→ Tôi có bọng mắt sau một đêm dài.
Đồng nghĩa
dark circlespuffy eyes
Collocations
have bags under eyesreduce bags under eyes
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả sức khỏe trong bài viết.
Thường liên quan đến sự mệt mỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...