Kho từ › speaking › Have bags under my eyes

Have bags under my eyes ID 126316

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Bọng mắt
I often have bags under my eyes when I don't get enough sleep at night.
→ Tôi thường có bọng mắt khi không ngủ đủ giấc vào ban đêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...