Kho từ › speaking › Head out to

Head out to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đi đến
UK · US
To go to a place, usually for fun or a purpose.
After work, I usually head out to the gym for a quick workout.
→ Sau giờ làm, tôi thường đi đến phòng tập gym để tập luyện nhanh.
Let's head out to the beach this weekend.→ Hãy đi đến bãi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
go toset off for
Collocations
head out earlyhead out together
🎯 IELTS: Dùng trong câu hỏi về kế hoạch trong IELTS.
Thường dùng khi lên kế hoạch đi đâu đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...