Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Knock-offs

B2 IELTS

Nghĩa

Hàng nhái n

Định nghĩa · Fake products that look like real brands.

“I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality.”Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.

“Many knock-offs are sold at lower prices.”Nhiều hàng nhái được bán với giá thấp hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa và thương hiệu.

Ghi chú · Hàng nhái thường bị coi là bất hợp pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...