Knock-offs
Nghĩa
Định nghĩa · Fake products that look like real brands.
“I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality.”Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.
“Many knock-offs are sold at lower prices.”Nhiều hàng nhái được bán với giá thấp hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa và thương hiệu.
Ghi chú · Hàng nhái thường bị coi là bất hợp pháp.