Kho từ › speaking › Knock-offs

Knock-offs

B2 n 📁 speaking IELTS
Hàng nhái
UK · US
Fake products that look like real brands.
I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality.
→ Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.
Many knock-offs are sold at lower prices.→ Nhiều hàng nhái được bán với giá thấp hơn.
Đồng nghĩa
imitationreplica
Collocations
designer knock-offsfashion knock-offs
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa và thương hiệu.
Hàng nhái thường bị coi là bất hợp pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...