Kho từ › speaking › Make a good impression

Make a good impression

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Gây ấn tượng tốt
UK · US
To create a positive effect on someone.
Dressing well can really help you make a good impression during job interviews.
→ Ăn mặc đẹp có thể giúp bạn gây ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.
He always tries to make a good impression at interviews.→ Anh ấy luôn cố gắng gây ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
impressaffect
Collocations
make a lasting impressionmake a strong impression
🎯 IELTS: Nói về ấn tượng trong phần giới thiệu bản thân.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...