Kho từ › speaking › Pull off

Pull off

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thành công làm được việc gì đó
UK · US
To succeed in doing something difficult.
I was surprised that I could pull off such a difficult dance routine at the party.
→ Tôi đã ngạc nhiên khi mình có thể thành công làm được một điệu nhảy khó như vậy tại bữa tiệc.
She managed to pull off the surprise party.→ Cô ấy đã thành công tổ chức bữa tiệc bất ngờ.
Đồng nghĩa
achievesucceed
Collocations
pull off a stuntpull off a victory
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thành công trong IELTS.
Dùng khi nói về thành công bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...