Kho từ › speaking › Set down on top of

Set down on top of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Từ trên xuống dưới bề mặt của cái gì
UK · US
To place something down on a surface.
I usually set my bag down on top of the table when I arrive at a café.
→ Tôi thường đặt túi của mình lên trên bàn khi đến một quán cà phê.
Please set down the book on the table.→ Xin hãy đặt quyển sách xuống bàn.
Đồng nghĩa
put downlay down
Collocations
set down gentlyset down carefully
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hành động trong bài viết.
Dùng khi nói về hành động đặt đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...