Kho từ › speaking › Street vendors

Street vendors

B2 phr 📁 speaking IELTS
Người bán hang rong
UK · US
People who sell goods on the street.
Street vendors in my city offer a variety of delicious foods that I love to try.
→ Những người bán hàng rong ở thành phố tôi cung cấp nhiều món ăn ngon mà tôi thích thử.
Street vendors offer a variety of foods and souvenirs.→ Người bán hàng rong cung cấp nhiều loại thực phẩm và quà lưu niệm.
Đồng nghĩa
street sellerspeddlers
Collocations
local street vendorsstreet food vendors
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả văn hóa địa phương.
Thường thấy ở các thành phố lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...