Kho từ › speaking › Systematic degradation of the

Systematic degradation of the

B2 phr 📁 speaking IELTS
Sự suy thoái môi trường một cách hệ
UK · US
Gradual decline of the environment in an organized way.
The systematic degradation of the environment is a serious issue we need to address immediately.
→ Sự suy thoái môi trường một cách hệ thống là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần giải quyết ngay lập tức.
The systematic degradation of the ecosystem is alarming.→ Sự suy thoái hệ thống của hệ sinh thái thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
methodical declinestructured deterioration
Collocations
systematic approachsystematic review
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của vấn đề môi trường.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...