Kho từ › speaking › Thrive

Thrive

B2 adj 📁 speaking IELTS
Sinh sôi nảy nở
UK /θraiv/ · US /θraiv/
To grow or develop well.
I believe that small businesses can thrive if they adapt to changing market conditions.
→ Tôi tin rằng các doanh nghiệp nhỏ có thể sinh sôi nảy nở nếu họ thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
The plants thrive in warm weather.→ Cây cối sinh sôi nảy nở trong thời tiết ấm áp.
Đồng nghĩa
flourishprosper
Collocations
thrive in conditionsthrive on challenges
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...