Kho từ › speaking › Up to par

Up to par

B2 phr 📁 speaking IELTS
Vẫn giữ phong độ
UK · US
Meeting the expected standard or quality.
I feel like my performance at work is up to par, but I always strive to improve.
→ Tôi cảm thấy rằng hiệu suất của mình tại nơi làm việc vẫn giữ phong độ, nhưng tôi luôn cố gắng để cải thiện.
Her performance was up to par with the best in the competition.→ Phần trình diễn của cô ấy vẫn giữ phong độ với những người giỏi nhất trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
satisfactoryacceptable
Trái nghĩa
below standard
Collocations
up to par performancenot up to par
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong IELTS Writing.
Dùng để đánh giá chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...