Kho từ › speaking › Wrinkles

Wrinkles

B2 n 📁 speaking IELTS
Nếp nhăn
UK · US
Lines or folds on the skin, often from aging.
As we age, wrinkles become more noticeable, but they also tell our life stories.
→ Khi chúng ta già đi, nếp nhăn trở nên rõ ràng hơn, nhưng chúng cũng kể về câu chuyện cuộc đời của chúng ta.
She has wrinkles around her eyes.→ Cô ấy có nếp nhăn quanh mắt.
Đồng nghĩa
linescreases
Collocations
fine wrinkleswrinkle cream
🎯 IELTS: Nói về nếp nhăn khi thảo luận về tuổi tác và sắc đẹp.
Nếp nhăn thường xuất hiện khi tuổi tác tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...