Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Wrinkles

B2 IELTS

Nghĩa

Nếp nhăn n

Định nghĩa · Lines or folds on the skin, often from aging.

“As we age, wrinkles become more noticeable, but they also tell our life stories.”Khi chúng ta già đi, nếp nhăn trở nên rõ ràng hơn, nhưng chúng cũng kể về câu chuyện cuộc đời của chúng ta.

“She has wrinkles around her eyes.”Cô ấy có nếp nhăn quanh mắt.

Đồng nghĩa linescreases

Mẹo IELTS · Nói về nếp nhăn khi thảo luận về tuổi tác và sắc đẹp.

Ghi chú · Nếp nhăn thường xuất hiện khi tuổi tác tăng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...