Wrinkles
Nghĩa
Định nghĩa · Lines or folds on the skin, often from aging.
“As we age, wrinkles become more noticeable, but they also tell our life stories.”Khi chúng ta già đi, nếp nhăn trở nên rõ ràng hơn, nhưng chúng cũng kể về câu chuyện cuộc đời của chúng ta.
“She has wrinkles around her eyes.”Cô ấy có nếp nhăn quanh mắt.
Mẹo IELTS · Nói về nếp nhăn khi thảo luận về tuổi tác và sắc đẹp.
Ghi chú · Nếp nhăn thường xuất hiện khi tuổi tác tăng.