Kho từ › speaking › Put up with

Put up with

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Chịu đựng
UK · US
To tolerate or endure something unpleasant.
Sometimes, we have to put up with difficult situations to achieve our goals.
→ Đôi khi, chúng ta phải chịu đựng những tình huống khó khăn để đạt được mục tiêu của mình.
I can't put up with the noise anymore.→ Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn nữa.
Đồng nghĩa
tolerateendure
Collocations
put up with someoneput up with a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi nói về sự chịu đựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...