EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › balanced meal
balanced meal
A2
phr
📁 health
bữa ăn cân bằng
UK /ˈbælənst miːl/
·
US /ˈbælənst miːl/
a meal that includes a variety of foods for nutrition
Many IELTS candidates skip breakfast, but a balanced meal improves memory.
→ Nhiều thí sinh IELTS bỏ bữa sáng, nhưng một bữa ăn cân bằng cải thiện trí nhớ.
A balanced meal includes proteins, carbs, and vegetables.
→ Một bữa ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và rau củ.
Đồng nghĩa
nutritious meal
healthy meal
Collocations
prepare a balanced meal
eat a balanced meal
🎯
IELTS:
Nên nhắc đến khi nói về dinh dưỡng.
Cần thiết cho sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mental health
/ˈmentl helθ/
sức khỏe tinh thần
jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
chạy bộ
wellbeing
/ˌwelˈbiːɪŋ/
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
calorie
/ˈkæləri/
calo
check-up
/ˈtʃek ʌp/
kiểm tra sức khỏe
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
breathe
/briːð/
thở
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...