EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › mental health
mental health
A2
phr
📁 health
sức khỏe tinh thần
UK /ˈmentl helθ/
·
US /ˈmentl helθ/
The state of being mentally healthy and happy.
Universities should provide support services for students' mental health.
→ Các trường đại học nên cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần của sinh viên.
Regular exercise can improve your mental health.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Đồng nghĩa
psychological well-being
emotional health
Collocations
mental health issues
mental health awareness
promote mental health
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến sức khỏe tinh thần trong các chủ đề xã hội.
Liên quan đến sức khỏe tâm lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
balanced meal
/ˈbælənst miːl/
bữa ăn cân bằng
jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
chạy bộ
wellbeing
/ˌwelˈbiːɪŋ/
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
calorie
/ˈkæləri/
calo
check-up
/ˈtʃek ʌp/
kiểm tra sức khỏe
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
breathe
/briːð/
thở
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...