Kho từ › health › mental health

mental health

A2 phr 📁 health
sức khỏe tinh thần
UK /ˈmentl helθ/ · US /ˈmentl helθ/
The state of being mentally healthy and happy.
Universities should provide support services for students' mental health.
→ Các trường đại học nên cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần của sinh viên.
Regular exercise can improve your mental health.→ Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Đồng nghĩa
psychological well-beingemotional health
Collocations
mental health issuesmental health awarenesspromote mental health
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sức khỏe tinh thần trong các chủ đề xã hội.
Liên quan đến sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...