Kho từ › health › check-up

check-up

A2 n 📁 health
kiểm tra sức khỏe
UK /ˈtʃek ʌp/ · US /ˈtʃek ʌp/
A medical examination to check health.
It is advisable to have a regular check-up with your dentist every six months.
→ Nên đi kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ sáu tháng một lần.
I go for a check-up every year.→ Tôi đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'check' và 'up'.
Đồng nghĩa
health assessmentmedical examination
Collocations
annual check-uproutine check-up
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe của bạn trong IELTS.
Kiểm tra sức khỏe rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...