Kho từ › health › ambulance

ambulance

A2 n 📁 health
xe cứu thương
UK /ˈæmbjələns/ · US /ˈæmbjələns/
A vehicle used for transporting sick or injured people.
An ambulance arrived within minutes after the accident.
→ Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.
The ambulance arrived quickly to take the patient to the hospital.→ Xe cứu thương đã đến nhanh chóng để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
Đồng nghĩa
emergency vehicle
Collocations
ambulance serviceambulance driver
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về y tế trong IELTS.
Thường thấy trong các tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...