EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › jogging
jogging
A2
n
📁 health
chạy bộ
UK /ˈdʒɒɡɪŋ/
·
US /ˈdʒɒɡɪŋ/
A form of exercise where a person runs at a slow pace.
Jogging in the park is a popular form of exercise for city dwellers.
→ Chạy bộ trong công viên là một hình thức tập thể dục phổ biến của cư dân thành phố.
Jogging is a great way to stay fit and healthy.
→ Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giữ dáng và khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
running
light running
Collocations
go jogging
jogging routine
🎯
IELTS:
Nêu lợi ích của chạy bộ trong bài nói về sức khỏe.
Thích hợp cho mọi lứa tuổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
balanced meal
/ˈbælənst miːl/
bữa ăn cân bằng
mental health
/ˈmentl helθ/
sức khỏe tinh thần
wellbeing
/ˌwelˈbiːɪŋ/
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
calorie
/ˈkæləri/
calo
check-up
/ˈtʃek ʌp/
kiểm tra sức khỏe
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
breathe
/briːð/
thở
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 25
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...