Kho từ › health › jogging

jogging

A2 n 📁 health
chạy bộ
UK /ˈdʒɒɡɪŋ/ · US /ˈdʒɒɡɪŋ/
A form of exercise where a person runs at a slow pace.
Jogging in the park is a popular form of exercise for city dwellers.
→ Chạy bộ trong công viên là một hình thức tập thể dục phổ biến của cư dân thành phố.
Jogging is a great way to stay fit and healthy.→ Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giữ dáng và khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
runninglight running
Collocations
go joggingjogging routine
🎯 IELTS: Nêu lợi ích của chạy bộ trong bài nói về sức khỏe.
Thích hợp cho mọi lứa tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...