EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › symptom
symptom
A2
n
📁 health
triệu chứng
UK /ˈsɪmptəm/
·
US /ˈsɪmptəm/
A sign that shows a disease or condition.
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
→ Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
A cough can be a symptom of a cold.
→ Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Cấu tạo
Từ 'sym' và 'ptom' ghép lại.
Đồng nghĩa
indication
signal
Collocations
common symptoms
symptom relief
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
balanced meal
/ˈbælənst miːl/
bữa ăn cân bằng
mental health
/ˈmentl helθ/
sức khỏe tinh thần
jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
chạy bộ
wellbeing
/ˌwelˈbiːɪŋ/
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
calorie
/ˈkæləri/
calo
check-up
/ˈtʃek ʌp/
kiểm tra sức khỏe
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
breathe
/briːð/
thở
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...