Kho từ › health › breathe

breathe

A2 v 📁 health
thở
UK /briːð/ · US /briːð/
To take air into the lungs and then let it out.
Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.
→ Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
Remember to breathe deeply when you are stressed.→ Nhớ hít thở sâu khi bạn căng thẳng.
Đồng nghĩa
inhaleexhale
Collocations
breathe deeplybreathe easily
🎯 IELTS: Sử dụng hít thở trong các bài viết về sức khỏe.
Hít thở đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...