EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › breathe
breathe
A2
v
📁 health
thở
UK /briːð/
·
US /briːð/
To take air into the lungs and then let it out.
Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.
→ Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
Remember to breathe deeply when you are stressed.
→ Nhớ hít thở sâu khi bạn căng thẳng.
Đồng nghĩa
inhale
exhale
Collocations
breathe deeply
breathe easily
🎯
IELTS:
Sử dụng hít thở trong các bài viết về sức khỏe.
Hít thở đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
balanced meal
/ˈbælənst miːl/
bữa ăn cân bằng
mental health
/ˈmentl helθ/
sức khỏe tinh thần
jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
chạy bộ
wellbeing
/ˌwelˈbiːɪŋ/
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
calorie
/ˈkæləri/
calo
check-up
/ˈtʃek ʌp/
kiểm tra sức khỏe
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 2
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...