Kho từ › health › calorie

calorie

A2 n 📁 health
calo
UK /ˈkæləri/ · US /ˈkæləri/
A unit of energy in food and drink.
Reading food labels helps you track your daily calorie intake.
→ Đọc nhãn thực phẩm giúp bạn theo dõi lượng calo hàng ngày.
This snack has 100 calories per serving.→ Bữa ăn nhẹ này có 100 calo mỗi khẩu phần.
Đồng nghĩa
energy unitnutritional value
Collocations
calorie countcalorie intake
🎯 IELTS: Nói về dinh dưỡng trong IELTS với từ này.
Quan trọng trong chế độ ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...