EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › calorie
calorie
A2
n
📁 health
calo
UK /ˈkæləri/
·
US /ˈkæləri/
A unit of energy in food and drink.
Reading food labels helps you track your daily calorie intake.
→ Đọc nhãn thực phẩm giúp bạn theo dõi lượng calo hàng ngày.
This snack has 100 calories per serving.
→ Bữa ăn nhẹ này có 100 calo mỗi khẩu phần.
Đồng nghĩa
energy unit
nutritional value
Collocations
calorie count
calorie intake
🎯
IELTS:
Nói về dinh dưỡng trong IELTS với từ này.
Quan trọng trong chế độ ăn uống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
balanced meal
/ˈbælənst miːl/
bữa ăn cân bằng
mental health
/ˈmentl helθ/
sức khỏe tinh thần
jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
chạy bộ
wellbeing
/ˌwelˈbiːɪŋ/
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
check-up
/ˈtʃek ʌp/
kiểm tra sức khỏe
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
breathe
/briːð/
thở
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...