wellbeing
Nghĩa
Định nghĩa · A state of good health and happiness.
“Employers should prioritize employee wellbeing to increase productivity.”Nhà tuyển dụng nên ưu tiên sự khỏe mạnh của nhân viên để tăng năng suất.
“Meditation can enhance your overall wellbeing.”Thiền có thể nâng cao sự khỏe mạnh của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sức khỏe tổng thể.