Kho từ › awl-sublist-3 › criterion

criterion

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
tiêu chí (số nhiều: criteria)
UK /kraɪˈtɪriən/ · US /kraɪˈtɪriən/
A standard or principle for judging something.
What criteria did you use to make this decision?
→ Bạn đã dùng tiêu chí nào để đưa ra quyết định này?
The main criterion for selection is experience.→ Tiêu chí chính để chọn lựa là kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
standardmeasure
Collocations
set a criterionmeet the criterion
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về tiêu chí trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...