Kho từ › awl-sublist-3 › rely

rely

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
dựa vào, tin cậy
UK /rɪˈlaɪ/ · US /rɪˈlaɪ/
To depend on someone or something.
Many rural families rely on agriculture.
→ Nhiều gia đình nông thôn dựa vào nông nghiệp.
I rely on my friends for support.→ Tôi dựa vào bạn bè để được hỗ trợ.
Đồng nghĩa
dependcount on
Collocations
rely heavily onrely on technology
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...