Kho từ › awl-sublist-3 › valid

valid

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
có giá trị, hợp lệ
UK /ˈvælɪd/ · US /ˈvælɪd/
Something that is acceptable or reasonable.
Your argument is valid and well-supported.
→ Lập luận của bạn có giá trị và được hỗ trợ tốt.
Make sure your argument is valid and well-supported.→ Hãy chắc chắn rằng lập luận của bạn có giá trị và được hỗ trợ tốt.
Đồng nghĩa
legitimatesound
Collocations
valid argumentvalid point
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận trong IELTS.
Thường dùng trong lập luận và chứng minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...