Kho từ › awl-sublist-4 › confer

confer

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
thảo luận, trao đổi
UK /kənˈfɜːr/ · US /kənˈfɜːr/
To discuss or exchange ideas formally.
Specialists conferred before making the decision.
→ Các chuyên gia thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
They will confer about the new project next week.→ Họ sẽ thảo luận về dự án mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
consultdiscuss
Collocations
confer with colleaguesconfer on a topic
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả quá trình làm việc nhóm trong IELTS.
Dùng trong các cuộc họp hoặc hội thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...