Kho từ › awl-sublist-4 › occupy

occupy

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
chiếm, ở trong
UK /ˈɒkjupaɪ/ · US /ˈɒkjupaɪ/
To take up space or time.
Women now occupy senior positions in many companies.
→ Phụ nữ giờ đây chiếm các vị trí cao cấp trong nhiều công ty.
The furniture will occupy most of the room.→ Nội thất sẽ chiếm phần lớn không gian phòng.
Đồng nghĩa
inhabitfill
Trái nghĩa
vacate
Collocations
occupy spaceoccupy a position
🎯 IELTS: Nói về sự chiếm lĩnh không gian trong bài viết.
Dùng từ này khi nói về không gian hoặc thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...