Kho từ › awl-sublist-6 › cooperate

cooperate /koʊˈɒpəreɪt/

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
hợp tác
Countries must cooperate on climate change.
→ Các quốc gia phải hợp tác về biến đổi khí hậu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...