Kho từ › awl-sublist-6 › cooperate

cooperate

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
hợp tác
UK /koʊˈɒpəreɪt/ · US /koʊˈɒpəreɪt/
To work together with others.
Countries must cooperate on climate change.
→ Các quốc gia phải hợp tác về biến đổi khí hậu.
We need to cooperate to solve this problem.→ Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
collaboratework together
Collocations
cooperate with otherscooperate on projects
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...