Kho từ › awl-sublist-6 › instruct

instruct

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
hướng dẫn, chỉ thị
UK /ɪnˈstrʌkt/ · US /ɪnˈstrʌkt/
To give directions or information.
The manual instructs users step by step.
→ Hướng dẫn sử dụng hướng dẫn người dùng từng bước.
The teacher will instruct the students on the project.→ Giáo viên sẽ hướng dẫn học sinh về dự án.
Đồng nghĩa
guideteach
Collocations
instruct someone toinstruct on a topic
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về giáo dục trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...