Kho từ › awl-sublist-6 › overseas

overseas /ˌoʊvərˈsiːz/

B2 adv 📁 awl-sublist-6 IELTS
ở nước ngoài
Many students study overseas to gain experience.
→ Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...