Kho từ › awl-sublist-6 › transform

transform

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
biến đổi
UK /trænsˈfɔːrm/ · US /trænsˈfɔːrm/
To change something completely.
Technology has transformed how we live.
→ Công nghệ đã biến đổi cách chúng ta sống.
Technology can transform our lives.→ Công nghệ có thể biến đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
changeconvert
Collocations
transform livestransform ideas
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Từ này thường dùng khi nói về sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...