Kho từ › awl-sublist-7 › successor

successor

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
người kế nhiệm
UK /səkˈsesər/ · US /səkˈsesər/
A person who takes over a position.
The CEO named her successor last week.
→ Giám đốc đã chỉ định người kế nhiệm tuần trước.
The new CEO is the successor to the previous one.→ Giám đốc điều hành mới là người kế nhiệm trước đó.
Đồng nghĩa
heirfollower
Collocations
successor todesignated successor
🎯 IELTS: Nói về người kế nhiệm trong phần thảo luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...