Kho từ › awl-sublist-8 › Chart

Chart

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
biểu đồ
UK /tʃɑːrt/ · US /tʃɑːrt/
A visual representation of data or information.
The chart shows sales trends over five years.
→ Biểu đồ cho thấy xu hướng doanh số trong năm năm.
The chart shows the sales over the year.→ Biểu đồ cho thấy doanh số trong năm.
Đồng nghĩa
graphdiagram
Collocations
bar chartpie chart
🎯 IELTS: Sử dụng để hỗ trợ thông tin trong bài viết.
Dùng để trình bày số liệu một cách trực quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...