Kho từ › awl-sublist-8 › deviate

deviate /ˈdiːvieɪt/

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
lệch hướng
The flight deviated from its planned route.
→ Chuyến bay đã lệch khỏi tuyến đường dự kiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...