Kho từ › awl-sublist-8 › deviate

deviate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
lệch hướng
UK /ˈdiːvieɪt/ · US /ˈdiːvieɪt/
To change direction or move away from a standard.
The flight deviated from its planned route.
→ Chuyến bay đã lệch khỏi tuyến đường dự kiến.
The plan may deviate from the original schedule.→ Kế hoạch có thể lệch hướng so với lịch trình ban đầu.
Đồng nghĩa
straydiverge
Collocations
deviate from the normdeviate from the plan
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Dùng khi không theo đúng kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...