Kho từ › awl-sublist-8 › displace

displace

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
thay thế, di dời
UK /dɪsˈpleɪs/ · US /dɪsˈpleɪs/
To remove or replace something from its place.
Automation may displace many workers.
→ Tự động hóa có thể thay thế nhiều công nhân.
The flood will displace many families.→ Lũ lụt sẽ di dời nhiều gia đình.
Đồng nghĩa
removeshift
Collocations
displace peopledisplace animals
🎯 IELTS: Nói về di dời trong bối cảnh thiên tai trong IELTS.
Dùng từ này khi nói về sự di dời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...