Kho từ › awl-sublist-8 › eventual

eventual

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
cuối cùng
UK /ɪˈventʃuəl/ · US /ɪˈventʃuəl/
Final, occurring at the end.
The eventual outcome was positive.
→ Kết quả cuối cùng là tích cực.
The eventual outcome was a success.→ Kết quả cuối cùng là thành công.
Đồng nghĩa
finalultimate
Collocations
eventual winnereventual outcome
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kết quả trong IELTS.
Thường dùng khi nói về kết quả cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...